Bỏ qua đến nội dung

唠叨

láo dao
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lải nhải
  2. 2. nói nhiều
  3. 3. nói lảm nhảm

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 爱 (love to) or 喜欢 (like to), e.g., 爱唠叨.

Common mistakes

Don't use 唠叨 for a one-time long speech; it implies habitual nagging or chattering.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我妈妈总是 唠叨 我,让我早点睡觉。
My mom always nags me to go to bed early.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.