唠叨
láo dao
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lải nhải
- 2. nói nhiều
- 3. nói lảm nhảm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with verbs like 爱 (love to) or 喜欢 (like to), e.g., 爱唠叨.
Common mistakes
Don't use 唠叨 for a one-time long speech; it implies habitual nagging or chattering.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我妈妈总是 唠叨 我,让我早点睡觉。
My mom always nags me to go to bed early.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.