唢呐
suǒ nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. also written 鎖吶|锁呐
- 2. also called 喇叭[lǎ ba]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.