唤起

huàn qǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to waken (to action)
  2. 2. to rouse (the masses)
  3. 3. to evoke (attention, recollection etc)

Từ cấu thành 唤起