Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

售罄

shòu qìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sell out

Câu ví dụ

Hiển thị 1
售罄 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12278414)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.