Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

唯恐

wéi kǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. for fear that
  2. 2. lest
  3. 3. also written 惟恐

Từ cấu thành 唯恐