Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

唯有

wéi yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. only

Câu ví dụ

Hiển thị 1
唯有 我們有一個花園!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 765949)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.