唱法

chàng fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. singing style
  2. 2. singing method

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆想學 唱法 語歌。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5780497)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 唱法