唱红脸
chàng hóng liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to play the role of the hero (idiom)
- 2. to play the good cop
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.