Bỏ qua đến nội dung

唾液

tuò yè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dịch nhầy
  2. 2. dịch miệng

Usage notes

Collocations

Often used in medical contexts like 唾液分泌 (saliva secretion) or 唾液腺 (salivary gland).

Formality

唾液 is the standard medical/formal term for saliva; in daily speech, 口水 is much more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生检查了他的 唾液
The doctor checked his saliva.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 唾液