唾液
tuò yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dịch nhầy
- 2. dịch miệng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in medical contexts like 唾液分泌 (saliva secretion) or 唾液腺 (salivary gland).
Formality
唾液 is the standard medical/formal term for saliva; in daily speech, 口水 is much more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生检查了他的 唾液 。
The doctor checked his saliva.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.