Bỏ qua đến nội dung

kěn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắn
  2. 2. nhai
  3. 3. gặm

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Collocations

Common collocations: 啃骨头 (gnaw on bones), 啃老 (derogatory term for adults who depend on their parents).

Common mistakes

Do not use 啃 for gentle nibbling like a snack; it implies gnawing on hard objects (e.g., bones).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小狗在 一根骨头。
The puppy is gnawing on a bone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.