Bỏ qua đến nội dung

商家

shāng jiā
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. merchant
  2. 2. business
  3. 3. enterprise

Usage notes

Collocations

‘商家’常与‘入驻’、‘提供’、‘店铺’等词搭配使用,指在平台或市场中经营的一方。

Common mistakes

注意‘商家’指卖方,不要与‘买家’混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 商家 提供了很好的服务。
This merchant provided great service.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 商家