Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thương nhân
- 2. người buôn bán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
商贾通常指个体或小规模的买卖人,不宜用于大型现代企业。
Formality
商贾是书面语,带有文言色彩,现代口语中极少使用,多用“商人”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1古代 商贾 走遍各地做生意。
In ancient times, merchants traveled everywhere to do business.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.