Bỏ qua đến nội dung

商贾

shāng gǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương nhân
  2. 2. người buôn bán

Usage notes

Common mistakes

商贾通常指个体或小规模的买卖人,不宜用于大型现代企业。

Formality

商贾是书面语,带有文言色彩,现代口语中极少使用,多用“商人”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
古代 商贾 走遍各地做生意。
In ancient times, merchants traveled everywhere to do business.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.