Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thảo luận
- 2. trao đổi
- 3. tham khảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“一下”连用,如“我们商量一下”,使语气更缓和。
Common mistakes
不能直接加宾语从句,如不说“我们商量明天去不去”,应说“我们商量一下明天去不去”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们得 商量 一下明天的安排。
We need to discuss tomorrow's plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.