Bỏ qua đến nội dung

ā
HSK 3.0 Cấp 4 Thán từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. à
  2. 2.
  3. 3. ô

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

Often reduplicated as 啊啊 (ā ā) to emphasize surprise in informal contexts.

Common mistakes

啊 (ā) expresses surprise, not confusion. Do not confuse with 哦 (ó) for sudden realization or 唉 (āi) for disappointment.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
,你来了!
Ah, you came!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275099)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.