啫
zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. particle used for interjection (Cantonese)
- 2. see also 啫哩[zhě lī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.