Bỏ qua đến nội dung

啰唆

luō suō
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lâu la
  2. 2. lưu loa
  3. 3. lưu lạc

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

啰唆 and 啰嗦 are interchangeable, but 啰嗦 is more common in modern usage.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说话总是很 啰唆
He is always very long-winded when he speaks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.