jiū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) wailing of child
  2. 2. chirp

Câu ví dụ

Hiển thị 1
咪。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112481)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.