Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

喀山

kā shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Kazan

Câu ví dụ

Hiển thị 1
喀山 有地鐵。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686636)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.