Bỏ qua đến nội dung

wèi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 5 Thán từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. này
  2. 2. cho ăn

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

喂 (wèi) often appears in collocations like 喂奶 (wèinǎi, 'breastfeed') and 喂饭 (wèifàn, 'feed someone a meal').

Formality

When used as 'hey' on the phone, it is casual; use 你好 in formal situations.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
,你好吗?
Hey, how are you?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6401432)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.