喂
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. alo
- 2. xin chào
Từ chứa 喂
to feed (a child, domestic animal etc)
to feed (an animal)
breastfeeding
to have fed one's conscience to the dogs (idiom)
to feed (a baby)
to breast-feed
to feed (also fig.)
breastfeeding
to feed