Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

喃喃

nán nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) to mutter
  2. 2. to mumble
  3. 3. to murmur

Từ cấu thành 喃喃