善用

shàn yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be good at using (sth)
  2. 2. to put (sth) to good use

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他能 善用 時間。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 349553)
善用 了這個機會。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 796027)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.