善用
shàn yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be good at using (sth)
- 2. to put (sth) to good use
Câu ví dụ
Hiển thị 2他能 善用 時間。
他 善用 了這個機會。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.