Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. còi
- 2. loa
- 3. trumpet
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 喇叭 (lǎba) with 喇嘛 (lǎma, lama). The tones and meanings differ completely.
Câu ví dụ
Hiển thị 1司机按了一下 喇叭 。
The driver honked the horn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.