Bỏ qua đến nội dung

喇叭

lǎ ba
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. còi
  2. 2. loa
  3. 3. trumpet

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 喇叭 (lǎba) with 喇嘛 (lǎma, lama). The tones and meanings differ completely.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
司机按了一下 喇叭
The driver honked the horn.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.