Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

喉音

hóu yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. guttural sound
  2. 2. (linguistics) glottal (or laryngeal) consonant

Từ cấu thành 喉音