喘息
chuǎn xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hít thở dốc
- 2. ngừng nghỉ
- 3. thở gấp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used as 喘息的机会 (a breathing space) or 喘息未定 (before catching one's breath).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他跑得喘不过气来,需要 喘息 一下。
He ran until he was out of breath and needed to catch his breath.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.