Bỏ qua đến nội dung

喘息

chuǎn xī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hít thở dốc
  2. 2. ngừng nghỉ
  3. 3. thở gấp

Usage notes

Collocations

Often used as 喘息的机会 (a breathing space) or 喘息未定 (before catching one's breath).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他跑得喘不过气来,需要 喘息 一下。
He ran until he was out of breath and needed to catch his breath.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 喘息