Bỏ qua đến nội dung

huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beak
  2. 2. snout
  3. 3. mouth
  4. 4. to pant

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes