Bỏ qua đến nội dung

喜笑颜开

xǐ xiào yán kāi
#42223

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grinning from ear to ear (idiom)
  2. 2. beaming with happiness