喝茶
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to drink tea
- 2. to get engaged
- 3. to have a serious conversation
- 4. (fig.) to have a meeting with state security agents (to be warned to behave \responsibly\)
Câu ví dụ
Hiển thị 5我爸爸喜欢 喝茶 。
我爷爷喜欢 喝茶 。
周末,我喜欢在家悠闲地 喝茶 。
喝茶 。
请 喝茶 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.