Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ồn ào
- 2. ồn ã
- 3. ồn ào náo nhiệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于固定搭配“请勿喧哗”,表示禁止大声说话或吵闹。
Formality
多用于正式场合或书面语,口语中更常用“吵”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1图书馆里请勿 喧哗 。
Please do not make noise in the library.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.