Bỏ qua đến nội dung

喧哗

xuān huá
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ồn ào
  2. 2. ồn ã
  3. 3. ồn ào náo nhiệt

Usage notes

Collocations

常用于固定搭配“请勿喧哗”,表示禁止大声说话或吵闹。

Formality

多用于正式场合或书面语,口语中更常用“吵”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
图书馆里请勿 喧哗
Please do not make noise in the library.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.