Bỏ qua đến nội dung

miāo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. meo
  2. 2. tiếng mèo kêu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981490)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.