Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

miāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) meow
  2. 2. cat's mewing

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981490)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.