Bỏ qua đến nội dung

喷泉

pēn quán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vòi phun nước
  2. 2. đài phun nước

Usage notes

Collocations

“喷泉”常与“音乐”“广场”“观赏”等词搭配使用,如“音乐喷泉”“广场喷泉”“观赏喷泉”。

Common mistakes

别将“喷泉”误用为“温泉”。“喷泉”是人工或自然喷出的水,而“温泉”是天然热水。