Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vòi phun nước
- 2. đài phun nước
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“喷泉”常与“音乐”“广场”“观赏”等词搭配使用,如“音乐喷泉”“广场喷泉”“观赏喷泉”。
Common mistakes
别将“喷泉”误用为“温泉”。“喷泉”是人工或自然喷出的水,而“温泉”是天然热水。