Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

喹啉

kuí lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quinoline C6H4(CH)3N (pharm.) (loanword)

Từ cấu thành 喹啉