喺
xǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be at, in or on (Cantonese)
- 2. Mandarin equivalent: 在[zài]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.