Bỏ qua đến nội dung

嗓子

sǎng zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ họng
  2. 2. giọng

Usage notes

Collocations

嗓子疼 means sore throat, while 嗓子哑 means hoarse voice.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
嗓子 疼。
I have a sore throat.
他的 嗓子 哑了。
His voice is hoarse.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 嗓子