Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cổ họng
- 2. giọng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
嗓子疼 means sore throat, while 嗓子哑 means hoarse voice.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 嗓子 疼。
I have a sore throat.
他的 嗓子 哑了。
His voice is hoarse.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.