嗔
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tức giận
- 2. phẫn nộ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 嗔
quát mắng giận dữ
nổi giận
than trách
trách mắng
quở trách
điên cuồng
trợn mắt
nhìn ai với ánh mắt giận dữ
vẻ giận dữ
trách mắng
nhìn giận dữ
hết giận chuyển sang vui
làm dáng giận dỗi