嗔
Định nghĩa
- 1. tức giận
- 2. phẫn nộ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 嗔
quát mắng giận dữ
nổi giận
than trách
trách mắng
quở trách
điên cuồng
trợn mắt
nhìn ai với ánh mắt giận dữ
vẻ giận dữ
trách mắng
nhìn giận dữ
mắng nhiếc
hết giận chuyển sang vui
làm dáng giận dỗi