Định nghĩa
- 1. ham mê
- 2. say mê
- 3. thích
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 嗜
sở thích
dục vọng
khát máu
mê mẩn những thói quen kỳ quái và nguy hiểm (thành ngữ)
chứng ngủ nhiều
khát máu
vi khuẩn ưa máu
nghiện rượu như mạng sống
khuẩn ưa axit
bạch cầu ái toan
bạch cầu ái toan
bạch cầu ưa kiềm
bạch cầu hạt ưa kiềm
chứng ngủ rũ