Bỏ qua đến nội dung

嗜好

shì hào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sở thích
  2. 2. thói quen
  3. 3. nghiện

Usage notes

Common mistakes

Do not use 嗜好 for neutral hobbies; it implies a strong, often bad, habit. Use 爱好 for general hobbies.

Formality

嗜好 is more formal than 爱好 and often carries a negative connotation of addiction or indulgence.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 嗜好 是抽烟。
His habit is smoking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.