Bỏ qua đến nội dung

chī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. laugh at
  2. 2. jeer
  3. 3. scoff at
  4. 4. sneer at

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes