嗨
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chào
- 2. này
- 3. lời chào
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Register variants
2 itemsRelated words
1 itemUsage notes
Formality
嗨 是口语化、非正式的打招呼方式,多见于年轻人和随意场合,不适合正式书信或对长辈的问候。
Câu ví dụ
Hiển thị 2嗨 ,你今天怎么样?
嗨 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.