Bỏ qua đến nội dung

ēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (a groaning sound)

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10624583)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 嗯