Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khách mời
- 2. khách danh dự
- 3. khách mời danh dự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能说“他是一个嘉宾”,因为嘉宾本身含有尊敬义,常直接用作称呼或头衔,前面不加数量词“一个”。
Formality
嘉宾多用于正式场合或媒体语境,如电视节目、典礼等,日常闲聊中少用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天的晚会邀请了几位重要 嘉宾 。
Several important guests were invited to tonight's gala.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.