Bỏ qua đến nội dung

嘉宾

jiā bīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khách mời
  2. 2. khách danh dự
  3. 3. khách mời danh dự

Usage notes

Common mistakes

不能说“他是一个嘉宾”,因为嘉宾本身含有尊敬义,常直接用作称呼或头衔,前面不加数量词“一个”。

Formality

嘉宾多用于正式场合或媒体语境,如电视节目、典礼等,日常闲聊中少用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天的晚会邀请了几位重要 嘉宾
Several important guests were invited to tonight's gala.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.