Bỏ qua đến nội dung

ma
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Trợ từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thì
  2. 2.

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 嘛 with 吗: 吗 forms a yes-no question, while 嘛 indicates that a statement should be obvious (e.g., 你知道嘛 "you know, right?"). Using 嘛 in a simple yes-no question is ungrammatical.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这是常识 ,不用再说了。
This is common sense, you know; no need to say it again.
試試
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10305446)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.