lei

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sentence-final particle similar to 了[le], but carrying a tone of approval

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 420288)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.