嘟嘟响

dū dū xiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) toot
  2. 2. honk
  3. 3. beeping
  4. 4. tooting noise

Từ cấu thành 嘟嘟响