Bỏ qua đến nội dung

嘱咐

zhǔ fù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dặn dòi
  2. 2. cảnh cáo
  3. 3. khuyên bảo

Usage notes

Collocations

常与 '再三' 搭配,如 '再三嘱咐',表示反复叮嘱,强调重视。

Common mistakes

不要混淆 '嘱咐' 和 '告诉'。'嘱咐' 用于长辈对晚辈或上级对下级,带有关切、告诫的语气,而 '告诉' 是一般的告知。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
妈妈再三 嘱咐 我注意安全。
Mom repeatedly urged me to be careful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.