Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chế giễu
- 2. đùa cợt
- 3. làm nhục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与 讥讽、讽刺 连用,如 嘲笑讽刺,表示同时进行嘲笑和讽刺。
Common mistakes
嘲笑 cannot take a direct object of a person without a complement; use 嘲笑他 or 对他进行嘲笑, not just 嘲笑人.
Câu ví dụ
Hiển thị 4他总爱 嘲笑 别人的缺点。
He always likes to mock others' shortcomings.
請別 嘲笑 我們。
他 嘲笑 我。
他怕被 嘲笑 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.